quốc âm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng nói của một dân tộc, của một quốc gia: Từ này chỉ ngôn ngữ chính thức hoặc tiếng nói phổ thông được sử dụng trong một nước. Nó nhấn mạnh đến bản sắc và tính dân tộc của ngôn ngữ đó.
- (Cổ, ít dùng) Tiếng Việt: Trong lịch sử, đặc biệt là trong văn học cổ, "quốc âm" thường được dùng để chỉ tiếng Việt, đối lập với chữ Hán (văn ngôn) hay các ngôn ngữ ngoại lai khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giữ gìn sự trong sáng của quốc âm là trách nhiệm của mỗi người dân. (Việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng nói dân tộc là trách nhiệm của mỗi người dân.)
- Thơ Nôm là một thành tựu rực rỡ của văn học viết bằng quốc âm. (Thơ Nôm là một thành tựu rực rỡ của văn học viết bằng tiếng Việt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chữ quốc âm": Cách gọi cổ để chỉ chữ viết của tiếng Việt, đặc biệt là chữ Nôm, để phân biệt với chữ Hán.
- Cụ Nguyễn Du đã sử dụng chữ quốc âm để sáng tác "Truyện Kiều". (Cụ Nguyễn Du đã sử dụng chữ viết tiếng Việt để sáng tác "Truyện Kiều".)
"Quốc âm thi tập": Tên một tập thơ nổi tiếng của Nguyễn Trãi, được coi là một trong những tác phẩm đầu tiên và quan trọng nhất viết bằng chữ Nôm.
- "Quốc âm thi tập" là viên ngọc quý của nền văn học trung đại Việt Nam. (Tập thơ "Quốc âm thi tập" là viên ngọc quý của nền văn học trung đại Việt Nam.)
Biến thể và từ gần giống
Quốc ngữ (danh từ): Chữ viết chính thức của quốc gia. Ở Việt Nam, từ này thường dùng để chỉ chữ Latinh ghi âm tiếng Việt (chữ viết dùng bảng chữ cái Latinh do các giáo sĩ phương Tây cải tiến và được phổ biến rộng rãi).
- Chữ quốc ngữ đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao dân trí. (Chữ viết quốc gia đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao dân trí.)
Tiếng mẹ đẻ (danh từ): Ngôn ngữ đầu tiên mà một người học được từ khi sinh ra.
- Mỗi người đều có tình yêu sâu sắc với tiếng mẹ đẻ của mình. (Mỗi người đều có tình yêu sâu sắc với ngôn ngữ đầu tiên của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tiếng nói dân tộc: Ngôn ngữ của một dân tộc.
- Ngôn ngữ bản địa: Ngôn ngữ gốc, có nguồn gốc từ một vùng đất cụ thể.
Từ trái nghĩa
- Ngoại ngữ: Ngôn ngữ của một quốc gia khác.
- Văn ngôn (cổ): Hệ thống chữ Hán cổ điển được dùng trong văn chương, học thuật ở Việt Nam thời phong kiến, khác với tiếng nói đời thường (quốc âm).
- Tiếng nói của nước mình.